
Jauza Fadhila Sugiarto
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th8 2019
Jauza Fadhila Sugiarto (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #73 | — |
| 2021 | #55 | — |
| 2020 | #31 | — |
| 2019 | #26 | — |
| 2018 | #110 | — |
| 2017 | #62 | #188 |
| 2016 | #57 | #178 |
| 2014 | #46 | #150 |
| 2013 | #63 | #170 |
| 2012 | #110 | #292 |
| 2011 | #396 | — |
| 2010 | #196 | #431 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R64 | 880 | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Apriyani Rahayu | 61 | 37 | 24 | 61% | 2013 – 2016 |
Yulfira Barkah | 47 | 25 | 22 | 53% | 2016 – 2019 |
Ribka Sugiarto | 18 | 13 | 5 | 72% | 2017 |
Serena Kani | 11 | 7 | 4 | 64% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pitha Haningtyas Mentari | 3 | 2 | 5 | 60% |
Yap Cheng Wen | 3 | 2 | 5 | 60% |
Elaine Chua Yi Ling | 5 | 0 | 5 | 100% |
Mayu Matsumoto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Vivian Hoo Kah Mun | 2 | 2 | 4 | 50% |
Rosyita Eka Putri Sari | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hu Ling-Fang | 1 | 2 | 3 | 33% |









