
Yulfira Barkah
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th5 2021
Yulfira Barkah (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #73 | — |
| 2021 | #55 | — |
| 2020 | #31 | — |
| 2019 | #26 | — |
| 2018 | #58 | — |
| 2017 | #64 | #329 |
| 2016 | #61 | #316 |
| 2014 | #119 | #160 |
| 2013 | #145 | #156 |
| 2012 | #450 | — |
| 2010 | #448 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jauza Fadhila Sugiarto | 47 | 25 | 22 | 53% | 2016 – 2019 |
Suci Rizky Andini | 17 | 14 | 3 | 82% | 2016 |
Merisa Cindy Sahputri | 15 | 10 | 5 | 67% | 2017 |
Nitya Krishinda Maheswari | 13 | 5 | 8 | 38% | 2017 – 2018 |
Agatha Imanuela | 12 | 8 | 4 | 67% | 2019 |
Rosyita Eka Putri Sari | 10 | 4 | 6 | 40% | 2018 |
Febby Valencia Dwijayanti Gani | 6 | 5 | 1 | 83% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yap Cheng Wen | 2 | 4 | 6 | 33% |
Vivian Hoo Kah Mun | 2 | 3 | 5 | 40% |
Mahadewi Istirani Ni Ketut | 1 | 4 | 5 | 20% |
Anna Cheong Ching Yik | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lee Meng Yean | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ririn Amelia | 4 | 0 | 4 | 100% |
Marsheilla Gischa Islami | 3 | 1 | 4 | 75% |













