
Jeon Joo-i
Jeon Jui
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
31 tuổi
Jeon Joo-i (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #201 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#201
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #201 |
| 2025 | — | #201 |
| 2023 | #150 | — |
| 2022 | #117 | — |
| 2021 | #126 | — |
| 2020 | #90 | #272 |
| 2019 | #67 | #274 |
| 2018 | #60 | — |
| 2017 | #118 | — |
| 2016 | #279 | — |
| 2013 | #413 | — |
| 2012 | #391 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Ha-na | 10 | 10 | 0 | 100% | 2025 |
Lee Se-yeon | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Hyo-min | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sayaka Takahashi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yip Pui Yin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Aya Ohori | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ko Eun-byul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Ji-won | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yukino Nakai | 1 | 1 | 2 | 50% |






