
Jiří Král
Jiří KráL
Quốc gia
Séc
Tuổi
25 tuổi
Jiří Král (Séc) hiện xếp hạng #46 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#46
Đôi nam
#46
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #46 | — |
| 2025 | #59 | #432 |
| 2024 | #124 | #238 |
| 2023 | — | #186 |
| 2022 | — | #189 |
| 2021 | — | #371 |
| 2020 | — | #472 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ondřej Král | 53 | 27 | 26 | 51% | 2017 – 2026 |
Tomáš Švejda | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Malik Bourakkadi | 3 | 0 | 3 | 100% |
Maël Cattoen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kenneth Neumann | 3 | 0 | 3 | 100% |
Jonathan Dresp | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ben Lane | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sean Vendy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Christo Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |



