
Ondřej Král
Ondřej KráL
Quốc gia
Séc
Tuổi
27 tuổi
Ondřej Král (Séc) hiện xếp hạng #46 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch 7th Multi Alarm Hungarian Junior 2017 2 lần (2017, 2017).
#46
Đôi nam
#52
Đôi nam nữ
#46
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #46 | #52 | — |
| 2025 | #59 | #61 | — |
| 2024 | #43 | #341 | — |
| 2023 | #50 | — | — |
| 2022 | #54 | — | #365 |
| 2021 | #111 | — | #274 |
| 2020 | — | — | #272 |
| 2019 | — | — | #196 |
| 2018 | — | — | #186 |
| 2017 | — | — | #293 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adam Mendrek | 123 | 67 | 56 | 54% | 2021 – 2024 |
Jiří Král | 53 | 27 | 26 | 51% | 2017 – 2026 |
Tereza Švábíková | 28 | 13 | 15 | 46% | 2017 – 2026 |
Michaela Fuchsová | 2 | 0 | 2 | 0% | 2016 |
Jaromír Janáček | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Robert Cybulski | 4 | 3 | 7 | 57% |
Christo Popov | 3 | 3 | 6 | 50% |
Toma Junior Popov | 0 | 5 | 5 | 0% |
Joshua Magee | 3 | 1 | 4 | 75% |
Christopher Grimley | 0 | 4 | 4 | 0% |
Matthew Grimley | 0 | 4 | 4 | 0% |
Paweł Śmiłowski | 0 | 4 | 4 | 0% |









