
Tomáš Švejda
Tomáš šVejda
Quốc gia
Séc
Tuổi
24 tuổi
Tomáš Švejda (Séc) hiện xếp hạng #129 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#129
Đôi nam
#242
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #139 | #208 |
| 2025 | #143 | #117 |
| 2024 | #123 | #212 |
| 2023 | #82 | #264 |
| 2022 | #80 | — |
| 2021 | #82 | — |
| 2020 | #74 | — |
| 2019 | #81 | — |
| 2018 | #108 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jaromír Janáček | 126 | 59 | 67 | 47% | 2017 – 2022 |
Jiří Král | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ivan Rusev | 2 | 2 | 4 | 50% |
Matthew Grimley | 0 | 4 | 4 | 0% |
Zach Russ | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wiktor Trecki | 1 | 3 | 4 | 25% |
Jakub Melaniuk | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jesper Toft | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jones Ralfy Jansen | 0 | 3 | 3 | 0% |




