
Joel Hansson
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
24 tuổi
Joel Hansson (Thụy Điển) hiện xếp hạng #187 ở nội dung Đôi nam.
#187
Đôi nam
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #205 | — |
| 2025 | #272 | — |
| 2024 | #167 | #479 |
| 2023 | #87 | #488 |
| 2022 | #88 | — |
| 2021 | #197 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Melker Z-Bexell | 54 | 26 | 28 | 48% | 2018 – 2024 |
Malena Norrman | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zach Russ | 0 | 4 | 4 | 0% |
Torjus Flåtten | 1 | 2 | 3 | 33% |
Daniel Lundgaard | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rory Easton | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tomáš Švejda | 3 | 0 | 3 | 100% |
Rasmus Espersen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Matthias Kicklitz | 1 | 2 | 3 | 33% |




