
Joko Riyadi
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th6 2011
Joko Riyadi (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #34 |
| 2015 | #91 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hendra Aprida Gunawan | 54 | 28 | 26 | 52% | 2005 – 2008 |
Luluk Hadiyanto | 20 | 12 | 8 | 60% | 2009 – 2010 |
Yoga Ukikasah | 12 | 9 | 3 | 75% | 2010 – 2011 |
Candra Wijaya | 7 | 4 | 3 | 57% | 2009 |
Rendra Wijaya | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Lingga Lie | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Guo Zhendong | 1 | 5 | 6 | 17% |
Hendra Setiawan | 0 | 5 | 5 | 0% |
Markis Kido | 0 | 5 | 5 | 0% |
Xie Zhongbo | 1 | 4 | 5 | 20% |
Koo Kien Keat | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tan Boon Heong | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lee Wan Wah | 1 | 3 | 4 | 25% |









