
Yogendran Krishnan
Yogendran Khrishnan
Quốc gia
Malaysia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th10 2018
Yogendran Krishnan (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2020 | — | — | #403 |
| 2019 | #103 | — | #407 |
| 2018 | #45 | — | #363 |
| 2017 | #39 | — | #148 |
| 2016 | #53 | #73 | #135 |
| 2015 | #194 | #62 | #110 |
| 2014 | #119 | #97 | #125 |
| 2013 | #166 | — | — |
| 2012 | — | #170 | #482 |
| 2011 | — | #113 | #341 |
| 2010 | — | #146 | #333 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Prajakta Sawant | 63 | 35 | 28 | 56% | 2016 – 2018 |
Yeoh Kay Bin | 18 | 8 | 10 | 44% | 2009 – 2012 |
Anita Raj Kaur | 10 | 7 | 3 | 70% | 2009 – 2010 |
Ali Ahmed El Khateeb | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Malvinne Ann Venice Alcala | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Jonas Christensen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Kok Zheng Yi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Joe Wu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Pranav Chopra | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chang Ko-Chi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Siki Reddy | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chang Hsin-Tien | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nguyễn Tiến Minh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Tang Jie | 0 | 2 | 2 | 0% |







