
Katarína Vargová
Katarina Vargova
Quốc gia
Slovakia
Tuổi
27 tuổi
Katarína Vargová (Slovakia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #217 | #191 | — |
| 2023 | #93 | #173 | #288 |
| 2022 | #187 | #198 | #177 |
| 2021 | #491 | #222 | #381 |
| 2020 | — | #369 | #191 |
| 2019 | — | #433 | #191 |
| 2018 | — | #457 | #413 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Milan Dratva | 25 | 8 | 17 | 32% | 2016 – 2023 |
Martina Repiská | 6 | 2 | 4 | 33% | 2017 – 2022 |
Abbygael Harris | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vivien Sandorhazi | 1 | 5 | 6 | 17% |
Daniella Gonda | 1 | 3 | 4 | 25% |
Petra Polanc | 1 | 3 | 4 | 25% |
Delphine Delrue | 0 | 3 | 3 | 0% |
Holly Newall | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kateřina Tomalová | 1 | 1 | 2 | 50% |
Aliye Demirbağ | 1 | 1 | 2 | 50% |






