
Abbygael Harris
Quốc gia
Anh
Tuổi
24 tuổi
Abbygael Harris (Anh) hiện xếp hạng #51 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Natasja Anthonisen (Đan Mạch), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#51
Đôi nữ
#51
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #51 | #174 |
| 2025 | #53 | #175 |
| 2024 | #73 | #78 |
| 2023 | #66 | #91 |
| 2022 | #112 | #201 |
| 2021 | #238 | #161 |
| 2020 | #468 | #155 |
| 2019 | — | #386 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Brandon Zhi Hao Yap | 84 | 55 | 29 | 65% | 2018 – 2024 |
Annie Lado | 66 | 39 | 27 | 59% | 2018 – 2024 |
Lizzie Tolman | 49 | 27 | 22 | 55% | 2024 – 2026 |
Hope Warner | 25 | 14 | 11 | 56% | 2019 – 2022 |
Oliver Butler | 25 | 14 | 11 | 56% | 2025 – 2026 |
Ethan van Leeuwen | 10 | 8 | 2 | 80% | 2018 – 2025 |
Robin Harper | 6 | 4 | 2 | 67% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Natasja Anthonisen | 3 | 7 | 10 | 30% |
Tea Margueritte | 6 | 2 | 8 | 75% |
Signe Schulz | 4 | 2 | 6 | 67% |
Clara Graversen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Flavie Vallet | 4 | 2 | 6 | 67% |
Bengisu Erçetin | 0 | 5 | 5 | 0% |






