
Kavya Gupta
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th1 2025
Kavya Gupta (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #108 | #176 |
| 2024 | #83 | #112 |
| 2023 | #97 | #124 |
| 2022 | — | #149 |
| 2021 | — | #167 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chayanit Joshi | 33 | 15 | 18 | 45% | 2023 – 2024 |
B. Sumeeth Reddy | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Rohan Kapoor | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanisha Crasto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Shruti Mishra | 1 | 3 | 4 | 25% |
Laisuan Ruethaichanok | 1 | 2 | 3 | 33% |
Priya Konjengbam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Vaishnavi Khadkekar | 2 | 1 | 3 | 67% |
Pacharapol Nipornram | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ritika Thaker | 2 | 0 | 2 | 100% |




