
Rohan Kapoor
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
28 tuổi
Rohan Kapoor (Ấn Độ) hiện xếp hạng #40 ở nội dung Đôi nam nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch LI NING Maldives International Challenge 2022 2 lần (2022, 2022).
#40
Đôi nam nữ
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×7🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #37 | — |
| 2025 | #30 | — |
| 2024 | #39 | — |
| 2023 | #30 | #192 |
| 2022 | #66 | #218 |
| 2021 | #144 | #154 |
| 2020 | #73 | #116 |
| 2019 | #41 | #82 |
| 2018 | #35 | #88 |
| 2017 | #91 | #85 |
| 2016 | #160 | #85 |
| 2014 | — | #335 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruthvika Shivani | 79 | 39 | 40 | 49% | 2024 – 2026 |
Kuhoo Garg | 62 | 34 | 28 | 55% | 2017 – 2019 |
Siki Reddy | 55 | 34 | 21 | 62% | 2022 – 2023 |
Sanjana Santosh | 32 | 17 | 15 | 53% | 2016 – 2021 |
Saurabh Sharma | 28 | 15 | 13 | 54% | 2013 – 2019 |
Vighnesh Devlekar | 21 | 12 | 9 | 57% | 2016 |
Shivam Sharma | 15 | 7 | 8 | 47% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 1 | 4 | 5 | 20% |
Delphine Delrue | 0 | 5 | 5 | 0% |
Thom Gicquel | 0 | 5 | 5 | 0% |
B. Sumeeth Reddy | 1 | 4 | 5 | 20% |
Terry Hee | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jesper Toft | 1 | 3 | 4 | 25% |
Feng Yanzhe | 0 | 4 | 4 | 0% |













