
B. Sumeeth Reddy
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th11 2024
B. Sumeeth Reddy (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | #25 | — |
| 2024 | #209 | #31 | — |
| 2023 | #128 | #57 | — |
| 2022 | #43 | #62 | — |
| 2021 | #35 | #172 | — |
| 2020 | #25 | #132 | — |
| 2019 | #22 | #130 | — |
| 2018 | #21 | #51 | — |
| 2017 | #23 | #47 | — |
| 2016 | #22 | #287 | — |
| 2015 | — | — | #324 |
| 2014 | #20 | — | #284 |
| 2013 | #17 | #353 | — |
| 2012 | #27 | #336 | #424 |
| 2011 | #46 | — | — |
| 2010 | #32 | #337 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Manu Attri | 269 | 134 | 135 | 50% | 2012 – 2022 |
Siki Reddy | 46 | 23 | 23 | 50% | 2021 – 2024 |
Ashwini Ponnappa | 45 | 16 | 29 | 36% | 2017 – 2023 |
Bokka Navaneeth | 12 | 7 | 5 | 58% | 2022 |
Ashith Surya | 10 | 6 | 4 | 60% | 2023 |
Pooja Dandu | 9 | 5 | 4 | 56% | 2018 – 2019 |
K. Maneesha | 7 | 5 | 2 | 71% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liu Xiaolong | 1 | 6 | 7 | 14% |
Qiu Zihan | 1 | 6 | 7 | 14% |
Tarun Kona | 7 | 0 | 7 | 100% |
Vladimir Ivanov | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ko Sung-hyun | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ivan Sozonov | 0 | 6 | 6 | 0% |
Marcus Ellis | 3 | 3 | 6 | 50% |












