
Keith Edison
Keith Mark Edison
Quốc gia
Australia
Tuổi
26 tuổi
Keith Edison (Australia) hiện xếp hạng #436 ở nội dung Đôi nam.
#436
Đôi nam
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #255 | #407 |
| 2025 | #103 | #267 |
| 2024 | #125 | #277 |
| 2023 | #142 | #224 |
| 2022 | #376 | #295 |
| 2021 | — | #250 |
| 2020 | — | #216 |
| 2019 | — | #259 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jack Yu | 26 | 8 | 18 | 31% | 2023 – 2025 |
Mitchell Wheller | 7 | 5 | 2 | 71% | 2022 – 2023 |
Choong Wai Chi | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tiến Minh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Chun-Yi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Buwenaka Goonathileka | 0 | 2 | 2 | 0% |
Parupalli Kashyap | 0 | 1 | 1 | 0% |
Tan Wee Kiong | 0 | 1 | 1 | 0% |
He Jiting | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kodai Naraoka | 0 | 1 | 1 | 0% |








