
Mitchell Wheller
Quốc gia
Australia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th10 2023
Mitchell Wheller (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2024 | #347 | #428 | — |
| 2023 | #181 | #231 | — |
| 2022 | #100 | #194 | — |
| 2021 | #70 | #132 | — |
| 2020 | #62 | #124 | — |
| 2019 | #77 | #184 | — |
| 2018 | #96 | #191 | — |
| 2017 | #93 | #176 | — |
| 2016 | #318 | — | — |
| 2015 | #348 | — | — |
| 2014 | #212 | — | #423 |
| 2013 | #208 | — | #396 |
| 2012 | #223 | #234 | #340 |
| 2011 | #437 | #354 | #378 |
| 2010 | #256 | #329 | #450 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Simon Leung | 65 | 28 | 37 | 43% | 2014 – 2020 |
Wendy Chen | 17 | 7 | 10 | 41% | 2015 – 2019 |
Keith Edison | 7 | 5 | 2 | 71% | 2022 – 2023 |
Wesley Caulkett | 6 | 2 | 4 | 33% | 2014 – 2015 |
Melinda Sun | 6 | 3 | 3 | 50% | 2014 – 2015 |
Angela Yu | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 |
Louisa Ma | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kevin Dennerly-Minturn | 1 | 4 | 5 | 20% |
Roni Tan Wee Long | 0 | 4 | 4 | 0% |
Oliver Leydon-Davis | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sawan Serasinghe | 0 | 4 | 4 | 0% |
Low Pit Seng | 2 | 1 | 3 | 67% |
Anthony Joe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jagdish Singh | 0 | 3 | 3 | 0% |









