
Jack Yu
Quốc gia
Australia
Tuổi
21 tuổi
Jack Yu (Australia) hiện xếp hạng #181 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#181
Đôi nam
#210
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #184 | #164 | — |
| 2025 | #103 | #111 | — |
| 2024 | #125 | #147 | #179 |
| 2023 | #142 | #188 | #140 |
| 2022 | #450 | #323 | #398 |
| 2021 | #405 | #334 | #287 |
| 2020 | #388 | #331 | #275 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Keith Edison | 26 | 8 | 18 | 31% | 2023 – 2025 |
Angela Yu | 16 | 11 | 5 | 69% | 2019 – 2020 |
Pramudya Kusumawardana Riyanto | 15 | 10 | 5 | 67% | 2025 – 2026 |
Kaitlyn Ea | 8 | 3 | 5 | 38% | 2022 – 2023 |
Setyana Mapasa | 5 | 2 | 3 | 40% | 2023 |
Rizky Hidayat | 5 | 5 | 0 | 100% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nyl Yakura | 1 | 1 | 2 | 50% |
Samuel Ricketts | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chan Yun Lung | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chang Ko-Chi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gronya Somerville | 0 | 2 | 2 | 0% |
Edward Lau | 2 | 0 | 2 | 100% |
Adam Jeffrey | 1 | 1 | 2 | 50% |








