
Keng Shuliang
Keng Shu Liang
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
24 tuổi
Keng Shuliang (Trung Quốc) hiện xếp hạng #83 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#83
Đôi nữ
#83
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #66 |
| 2025 | #52 |
| 2024 | #37 |
| 2023 | #53 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zhang Chi | 35 | 18 | 17 | 51% | 2023 – 2024 |
Li Hua Zhou | 19 | 9 | 10 | 47% | 2025 – 2026 |
Wang Ting Ge | 15 | 11 | 4 | 73% | 2024 |
Li Yijing | 8 | 7 | 1 | 88% | 2019 |
Chen Qingchen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2025 |
Li Wenmei | 2 | 0 | 2 | 0% | 2024 |
Zhang Shuxian | 2 | 0 | 2 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Luo Xumin | 2 | 4 | 6 | 33% |
Li Yijing | 0 | 5 | 5 | 0% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 2 | 1 | 3 | 67% |
Benyapa Aimsaard | 0 | 3 | 3 | 0% |
Amallia Cahaya Pratiwi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Miyu Takahashi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Bao Li Jing | 3 | 0 | 3 | 100% |









