
Li Hua Zhou
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
21 tuổi
Li Hua Zhou (Trung Quốc) hiện xếp hạng #83 ở nội dung Đôi nữ.
#83
Đôi nữ
#83
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #66 | — |
| 2025 | #71 | #257 |
| 2024 | #103 | #242 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Keng Shuliang | 19 | 9 | 10 | 47% | 2025 – 2026 |
Wang Zi Meng | 14 | 9 | 5 | 64% | 2024 |
Bao Li Jing | 9 | 6 | 3 | 67% | 2025 |
Zhu Yijun | 5 | 4 | 1 | 80% | 2024 |
Luo Yi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tsang Hiu Yan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Li Qian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nuntakarn Aimsaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liu Shengshu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Su-Yu | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |







