
Kenneth Neumann
Quốc gia
Đức
Tuổi
21 tuổi
Kenneth Neumann (Đức) hiện xếp hạng #76 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#76
Đôi nam
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #75 | — |
| 2025 | #57 | #153 |
| 2024 | #71 | #149 |
| 2023 | #131 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Malik Bourakkadi | 52 | 29 | 23 | 56% | 2024 – 2026 |
Jonathan Dresp | 45 | 29 | 16 | 64% | 2018 – 2023 |
Jones Ralfy Jansen | 24 | 12 | 12 | 50% | 2023 – 2024 |
Linda Efler | 10 | 4 | 6 | 40% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Samuel Jones | 1 | 4 | 5 | 20% |
Natan Begga | 3 | 2 | 5 | 60% |
Oliver Butler | 2 | 3 | 5 | 40% |
Maël Cattoen | 3 | 1 | 4 | 75% |
Quentin Ronget | 2 | 2 | 4 | 50% |
Rubén García | 3 | 1 | 4 | 75% |
Christopher Grimley | 0 | 3 | 3 | 0% |


