
Jonathan Dresp
Quốc gia
Đức
Tuổi
22 tuổi
Jonathan Dresp (Đức) hiện xếp hạng #82 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#82
Đôi nam
#82
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #82 | #139 |
| 2025 | #97 | #238 |
| 2024 | #169 | #361 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Simon Krax | 55 | 36 | 19 | 65% | 2022 – 2026 |
Kenneth Neumann | 45 | 29 | 16 | 64% | 2018 – 2023 |
Selin Hübsch | 38 | 25 | 13 | 66% | 2024 – 2026 |
Lara Käpplein | 12 | 9 | 3 | 75% | 2024 – 2025 |
Thuc Phuong Nguyen | 4 | 3 | 1 | 75% | 2025 |
Julia Meyer | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Green | 1 | 5 | 6 | 17% |
Oliver Butler | 3 | 2 | 5 | 60% |
Simon Krax | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ondřej Král | 0 | 4 | 4 | 0% |
Samuel Jones | 2 | 2 | 4 | 50% |
Natan Begga | 2 | 2 | 4 | 50% |
Tom Lalot Trescarte | 4 | 0 | 4 | 100% |


