
Jones Ralfy Jansen
Quốc gia
Đức
Tuổi
33 tuổi
Jones Ralfy Jansen (Đức) hiện xếp hạng #65 ở nội dung Đôi nam. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Marcus Ellis (Anh), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#65
Đôi nam
#65
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #65 | #121 |
| 2025 | #106 | #43 |
| 2024 | #71 | #44 |
| 2023 | #74 | #27 |
| 2022 | #40 | #24 |
| 2021 | #34 | #47 |
| 2020 | #39 | #63 |
| 2019 | #36 | #84 |
| 2018 | #23 | #87 |
| 2017 | #24 | #88 |
| 2016 | #31 | #177 |
| 2015 | #106 | #160 |
| 2014 | #132 | #155 |
| 2013 | #95 | #57 |
| 2012 | #102 | #57 |
| 2011 | #149 | #90 |
| 2010 | #185 | #106 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Josche Zurwonne | 88 | 54 | 34 | 61% | 2015 – 2018 |
Cisita Joity Jansen | 68 | 38 | 30 | 56% | 2012 – 2016 |
Peter Käsbauer | 64 | 39 | 25 | 61% | 2019 – 2021 |
Thuc Phuong Nguyen | 48 | 28 | 20 | 58% | 2023 – 2025 |
Linda Efler | 46 | 18 | 28 | 39% | 2021 – 2023 |
Kilasu Ostermeyer | 34 | 15 | 19 | 44% | 2019 – 2021 |
Bjarne Geiss | 31 | 17 | 14 | 55% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marcus Ellis | 1 | 9 | 10 | 10% |
Alexandr Zinchenko | 8 | 1 | 9 | 89% |
Ben Lane | 0 | 8 | 8 | 0% |
Alexander Dunn | 7 | 1 | 8 | 88% |
Mark Lamsfuß | 2 | 5 | 7 | 29% |
Jelle Maas | 5 | 2 | 7 | 71% |
Ronan Labar | 1 | 6 | 7 | 14% |











