
Kevin Cordón
Kevin Cordon
Quốc gia
Guatemala
Tuổi
39 tuổi
Kevin Cordón (Guatemala) hiện xếp hạng #88 ở nội dung Đơn nam. 44 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 44 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Osleni Guerrero (Cuba), với 16 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch IV Suriname International 2010 2 lần (2010, 2010).
#88
Đơn nam
#78
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục ×3🥇 Thử thách quốc tế ×7🥇 Giải quốc tế ×26🥇 Giải tương lai ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #77 | — |
| 2025 | #78 | — |
| 2024 | #39 | — |
| 2023 | #40 | — |
| 2022 | #35 | — |
| 2021 | #40 | — |
| 2020 | #55 | — |
| 2019 | #67 | #223 |
| 2018 | #57 | #127 |
| 2017 | #76 | #223 |
| 2016 | #43 | #43 |
| 2015 | #25 | #81 |
| 2014 | #24 | — |
| 2013 | #43 | #96 |
| 2012 | #41 | #94 |
| 2011 | #42 | — |
| 2010 | #79 | #197 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rodolfo Ramírez | 28 | 21 | 7 | 75% | 2007 – 2010 |
Aníbal Marroquín | 26 | 13 | 13 | 50% | 2014 – 2018 |
Pedro Yang | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Osleni Guerrero | 9 | 7 | 16 | 56% |
Lino Muñoz | 13 | 3 | 16 | 81% |
Job Castillo | 8 | 5 | 13 | 62% |
Pablo Abián | 4 | 6 | 10 | 40% |
Ygor Coelho | 7 | 3 | 10 | 70% |
Howard Shu | 8 | 0 | 8 | 100% |
Maxime Moreels | 8 | 0 | 8 | 100% |








