
Aníbal Marroquín
Anibal Marroquin
Quốc gia
Guatemala
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th10 2023
Aníbal Marroquín (Guatemala) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×9🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2024 | #92 | — | — |
| 2023 | #62 | — | — |
| 2022 | #70 | — | — |
| 2021 | #87 | #452 | — |
| 2020 | #106 | #217 | — |
| 2019 | #104 | #213 | — |
| 2018 | #127 | #178 | #152 |
| 2017 | #93 | #285 | #135 |
| 2016 | #186 | — | #307 |
| 2015 | — | #273 | #485 |
| 2014 | #203 | #194 | #490 |
| 2013 | #96 | #156 | #380 |
| 2012 | #94 | #148 | #307 |
| 2011 | #99 | #144 | #222 |
| 2010 | #86 | #113 | #224 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jonathan Solís | 61 | 41 | 20 | 67% | 2010 – 2023 |
Rubén Castellanos | 40 | 29 | 11 | 73% | 2016 – 2019 |
Heymard Humblers | 29 | 20 | 9 | 69% | 2012 – 2015 |
Kevin Cordón | 26 | 13 | 13 | 50% | 2014 – 2018 |
Nikté Sotomayor | 14 | 6 | 8 | 43% | 2010 – 2019 |
Mariana Paiz Quan | 13 | 7 | 6 | 54% | 2017 – 2019 |
Rodolfo Ramírez | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nelson Javier | 5 | 4 | 9 | 56% |
Mario Cuba | 5 | 3 | 8 | 63% |
Job Castillo | 2 | 6 | 8 | 25% |
Uriel Francisco Canjura Artiga | 7 | 0 | 7 | 100% |
Osleni Guerrero | 1 | 5 | 6 | 17% |
Rodolfo Ramírez | 2 | 4 | 6 | 33% |
Leodannis Martínez | 2 | 4 | 6 | 33% |







