
Rodolfo Ramírez
Rodolfo Ramirez
Quốc gia
Guatemala
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2023
Rodolfo Ramírez (Guatemala) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch Guatemala International Series 2013 2 lần (2013, 2013).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×8🥇 Giải tương lai ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #435 | — | — |
| 2023 | #386 | — | — |
| 2022 | #177 | — | — |
| 2021 | #129 | — | — |
| 2020 | #63 | — | — |
| 2019 | #69 | — | — |
| 2018 | #84 | #480 | #456 |
| 2017 | #104 | #257 | #466 |
| 2016 | #43 | #99 | #243 |
| 2015 | #72 | #112 | — |
| 2014 | #78 | #128 | #388 |
| 2013 | #53 | #134 | — |
| 2012 | #56 | #109 | #432 |
| 2011 | #99 | #160 | #441 |
| 2010 | #60 | #111 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jonathan Solís | 124 | 83 | 41 | 67% | 2012 – 2019 |
Kevin Cordón | 28 | 21 | 7 | 75% | 2007 – 2010 |
Pedro Yang | 17 | 7 | 10 | 41% | 2010 – 2011 |
Aníbal Marroquín | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Mattias Wigardt | 2 | 1 | 1 | 50% | 2005 |
Nikté Sotomayor | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 – 2010 |
Alejandra José Paiz Qua | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nyl Yakura | 1 | 8 | 9 | 11% |
Andrés Corpancho | 4 | 4 | 8 | 50% |
Mario Cuba | 6 | 2 | 8 | 75% |
Daniel Paiola | 3 | 4 | 7 | 43% |
Kevin Cordón | 2 | 5 | 7 | 29% |
Phillip Chew | 3 | 4 | 7 | 43% |
Bjorn Seguin | 4 | 2 | 6 | 67% |









