
Kevin Strobl
Quốc gia
Italy
Tuổi
28 tuổi
Kevin Strobl (Italy) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | #426 | — | — |
| 2024 | #445 | — | — |
| 2023 | #177 | — | — |
| 2022 | #123 | — | — |
| 2021 | #116 | — | — |
| 2020 | #120 | #213 | — |
| 2019 | #118 | #153 | — |
| 2018 | #94 | #139 | #367 |
| 2017 | #88 | #137 | #220 |
| 2016 | #162 | — | #338 |
| 2014 | #386 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lukas Osele | 53 | 21 | 32 | 40% | 2014 – 2018 |
Giovanni Greco | 35 | 9 | 26 | 26% | 2018 – 2022 |
Silvia Garino | 28 | 9 | 19 | 32% | 2016 – 2019 |
David Salutt | 9 | 5 | 4 | 56% | 2021 – 2023 |
Gianmarco Bailetti | 6 | 1 | 5 | 17% | 2018 – 2023 |
Indra Bagus Ade Chandra | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ronan Labar | 0 | 3 | 3 | 0% |
Miłosz Bochat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Vladimir Nikulov | 1 | 2 | 3 | 33% |
Giovanni Toti | 0 | 3 | 3 | 0% |
Philip Birker | 1 | 2 | 3 | 33% |
Thom Gicquel | 0 | 2 | 2 | 0% |









