
Giovanni Greco
Quốc gia
Italy
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th8 2023
Giovanni Greco (Italy) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2024 | #147 | — |
| 2023 | #81 | — |
| 2022 | #115 | — |
| 2021 | #116 | — |
| 2020 | #120 | #396 |
| 2019 | #118 | #282 |
| 2018 | #128 | #190 |
| 2017 | #105 | #197 |
| 2016 | #128 | #207 |
| 2015 | #93 | #120 |
| 2014 | #68 | #135 |
| 2013 | #57 | #138 |
| 2012 | #60 | #123 |
| 2011 | #91 | #116 |
| 2010 | #61 | #105 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2023 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rosario Maddaloni | 120 | 58 | 62 | 48% | 2009 – 2018 |
David Salutt | 36 | 18 | 18 | 50% | 2022 – 2023 |
Kevin Strobl | 35 | 9 | 26 | 26% | 2018 – 2022 |
Giovanni Traina | 6 | 2 | 4 | 33% | 2009 – 2011 |
Indra Bagus Ade Chandra | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bjorn Seguin | 3 | 6 | 9 | 33% |
Daniel Paiola | 0 | 6 | 6 | 0% |
Jan Fröhlich | 1 | 5 | 6 | 17% |
Lino Muñoz | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mathew Fogarty | 3 | 2 | 5 | 60% |
Osleni Guerrero | 0 | 4 | 4 | 0% |
Peyo Boichinov | 1 | 3 | 4 | 25% |









