
Phataimas Muenwong
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
30 tuổi
Phataimas Muenwong (Thái Lan) hiện xếp hạng #82 ở nội dung Đôi nữ. 19 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 19 danh hiệu khác. Đã vô địch TOYOTA International Challenge 2024 2 lần (2024, 2024).
#82
Đôi nữ
#83
Đôi nam nữ
#78
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế ×11🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #43 | #49 |
| 2025 | #12 | #20 |
| 2024 | #17 | #26 |
| 2023 | #42 | #61 |
| 2022 | #43 | #235 |
| 2021 | #35 | — |
| 2020 | #34 | — |
| 2019 | #20 | — |
| 2018 | #15 | #269 |
| 2017 | #23 | #275 |
| 2016 | #28 | — |
| 2014 | #28 | #183 |
| 2013 | #28 | #184 |
| 2012 | #54 | #226 |
| 2011 | #115 | #189 |
| 2010 | #53 | #182 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chayanit Chaladchalam | 172 | 95 | 77 | 55% | 2013 – 2021 |
Laksika Kanlaha | 92 | 66 | 26 | 72% | 2022 – 2025 |
Pakkapon Teeraratsakul | 77 | 52 | 25 | 68% | 2022 – 2025 |
Kilasu Ostermeyer | 24 | 13 | 11 | 54% | 2013 – 2014 |
Parinyawat Thongnuam | 18 | 13 | 5 | 72% | 2015 – 2017 |
Pakkawat Vilailak | 10 | 6 | 4 | 60% | 2013 – 2015 |
Watchara Buranakuea | 9 | 6 | 3 | 67% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mayu Matsumoto | 1 | 6 | 7 | 14% |
Wakana Nagahara | 1 | 6 | 7 | 14% |
Vivian Hoo Kah Mun | 3 | 4 | 7 | 43% |
Wu Ti-Jung | 4 | 3 | 7 | 57% |
Hu Ling-Fang | 6 | 0 | 6 | 100% |
Pacharapun Chochuwong | 3 | 3 | 6 | 50% |
Aparna Balan | 6 | 0 | 6 | 100% |











