
Lalita Dahiya
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th11 2018
Lalita Dahiya (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | — | #444 | — |
| 2018 | #476 | #234 | #269 |
| 2017 | #161 | #103 | #251 |
| 2016 | #138 | #119 | #315 |
| 2014 | #79 | #120 | #177 |
| 2013 | #79 | #127 | #162 |
| 2012 | — | #352 | #328 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dinesh Chaudhry | 26 | 4 | 22 | 15% | 2015 – 2017 |
Komal Antil | 12 | 3 | 9 | 25% | 2015 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Evgenia Dimova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Vanessa Neo Yu Yan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mariana Ugalde | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hadia Hosny | 1 | 1 | 2 | 50% |
Evgenij Dremin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Cheah Yee See | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Aik Quan | 0 | 2 | 2 | 0% |






