
Lee Jian Yi
Jian Yi Lee
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th11 2018
Lee Jian Yi (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #193 | #381 |
| 2018 | #75 | #172 |
| 2017 | #60 | #200 |
| 2016 | #81 | — |
| 2014 | #106 | — |
| 2013 | #87 | #185 |
| 2012 | #108 | #196 |
| 2010 | #346 | #495 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Zhen Ting | 101 | 55 | 46 | 54% | 2014 – 2018 |
Lee Zhi Qing | 11 | 4 | 7 | 36% | 2017 – 2018 |
Lim Peiy Zhean | 10 | 1 | 9 | 10% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Arif Abdul Latif | 2 | 2 | 4 | 50% |
Fajar Alfian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Rian Ardianto | 1 | 2 | 3 | 33% |
Bagas Maulana | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lu Chia-Bin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Liao Kuan-Hao | 2 | 1 | 3 | 67% |
Agripina Prima Rahmanto | 2 | 1 | 3 | 67% |








