
Lim Zhen Ting
Zhen Ting Lim
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th8 2019
Lim Zhen Ting (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2021 | #353 | — | — |
| 2020 | #335 | — | — |
| 2019 | #193 | #170 | — |
| 2018 | #75 | #129 | — |
| 2017 | #60 | #199 | — |
| 2016 | #81 | — | — |
| 2014 | #106 | — | — |
| 2013 | #87 | #389 | #343 |
| 2012 | #108 | — | #376 |
| 2010 | #346 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Jian Yi | 101 | 55 | 46 | 54% | 2014 – 2018 |
Chin Kah Mun | 18 | 10 | 8 | 56% | 2017 – 2018 |
Lim Peiy Yee | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 |
Lim Khim Wah | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fajar Alfian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Rian Ardianto | 1 | 2 | 3 | 33% |
Bagas Maulana | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lu Chia-Bin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Liao Kuan-Hao | 2 | 1 | 3 | 67% |
Agripina Prima Rahmanto | 2 | 1 | 3 | 67% |
Razif Abdul Latif | 3 | 0 | 3 | 100% |








