
Lee Zhi Qing
Zhi Qing Lee
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
27 tuổi
Lee Zhi Qing (Malaysia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #94 | — |
| 2024 | #88 | #149 |
| 2023 | #220 | #146 |
| 2022 | #426 | #426 |
| 2021 | #294 | #278 |
| 2020 | #288 | #194 |
| 2019 | #187 | #200 |
| 2018 | #115 | #172 |
| 2017 | #65 | #142 |
| 2016 | #63 | #140 |
| 2014 | #449 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sue Xin Tio | 24 | 10 | 14 | 42% | 2022 – 2025 |
Chin Kah Mun | 18 | 10 | 8 | 56% | 2017 – 2018 |
Prajakta Sawant | 16 | 9 | 7 | 56% | 2016 |
Lim Khim Wah | 14 | 9 | 5 | 64% | 2019 |
Lee Jian Yi | 11 | 4 | 7 | 36% | 2017 – 2018 |
Desiree Hao Shan Siow | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Fee Teng Liew | 5 | 2 | 3 | 40% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hu Ling-Fang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Citra Putri Sari Dewi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Desiree Hao Shan Siow | 2 | 1 | 3 | 67% |
Arif Abdul Latif | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yogendran Krishnan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rusydina Antardayu Riodingin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Julie Finne-Ipsen | 1 | 1 | 2 | 50% |








