
Lee Shun Yang
Shun Yang Lee
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
24 tuổi
Lee Shun Yang (Malaysia) hiện xếp hạng #352 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#352
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #355 |
| 2025 | #357 |
| 2024 | #160 |
| 2023 | #90 |
| 2022 | #124 |
| 2021 | #270 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Junaidi Arif | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Priyanshu Rajawat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pramudya Kusumawardana Riyanto | 1 | 1 | 2 | 50% |
Christian Adinata | 1 | 1 | 2 | 50% |
Joakim Oldorff | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kok Jing Hong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ong Ken Yon | 2 | 0 | 2 | 100% |
Yohanes Saut Marcellyno | 1 | 1 | 2 | 50% |






