YONEX Bendigo International 2025

15 Th10 – 19 Th10 2025·Bendigo, Australia·Bendigo Eaglehawk Badminton Association (BEBA)
Int. Challenge$17,500196 matches

YONEX Bendigo International 2025 (2025), giải BWF cấp Thử thách quốc tế, được tổ chức tại Bendigo, Australia. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $17,500. Các tay vợt Nhật Bản giành 1 trong 1 nội dung.

Podium

🥇

Đơn nam

Toma NODA

Final

Score
Toma NODA
Toma NODA
2119217(31′)
Nodoka SUNAKAWA
Nodoka SUNAKAWA
211016212115(63′)
Niina MATSUTA
Niina MATSUTA
172123212321(61′)
17211921(36′)
SUNG Yi-HsuanTSAI Hsin-Pei
SUNG Yi-HsuanTSAI Hsin-Pei
219218(19′)
Hung Ming CHENYun Jung CHANG
Hung Ming CHENYun Jung CHANG

Semi-Finals

Score
Toma NODA
Toma NODA
182121172220(53′)
Takuma KAWAMOTO
Takuma KAWAMOTO
Koshiro MORIGUCHI
Koshiro MORIGUCHI
15212123(49′)
Kyla Legiana AGATHA
Kyla Legiana AGATHA
7212123(32′)
Niina MATSUTA
Niina MATSUTA
Nodoka SUNAKAWA
Nodoka SUNAKAWA
2182115(28′)
Rui GAO
Rui GAO
Daichi MIURAYuto NAKASHIZU
Daichi MIURAYuto NAKASHIZU
19211721(40′)
22202321(40′)
SUNG Yi-HsuanTSAI Hsin-Pei
SUNG Yi-HsuanTSAI Hsin-Pei
21919212111(50′)
21172110(36′)
Nur Insyirah KhanLEE Xin Yi Megan
INSYIRAH KhanLEE Xin Yi Megan
182121171021(43′)
Hung Ming CHENYun Jung CHANG
Hung Ming CHENYun Jung CHANG
21172119(29′)

Quarter-Finals

Score
211517211521(58′)
211216211221(41′)
Toma NODA
Toma NODA
Koshiro MORIGUCHI
Koshiro MORIGUCHI
2110218(26′)
Takuma KAWAMOTO
Takuma KAWAMOTO
21172116(29′)
LEI Ci Fu
LEI Ci Fu
Nodoka SUNAKAWA
Nodoka SUNAKAWA
21122112(36′)
TSAI Hsin-Pei
TSAI Hsin-Pei
LEE Xin Yi Megan
LEE Xin Yi Megan
8211321(27′)
Niina MATSUTA
Niina MATSUTA
17211221(36′)
Kyla Legiana AGATHA
Kyla Legiana AGATHA
Kanae SAKAI
Kanae SAKAI
19212191521(60′)
Rui GAO
Rui GAO
172121181021(52′)
222015212119(51′)
21142117(32′)
Daichi MIURAYuto NAKASHIZU
Daichi MIURAYuto NAKASHIZU
21162117(32′)
21182113(34′)
Chen HANJui-Yi HSU
Chen HANJui-Yi HSU
SUNG Yi-HsuanTSAI Hsin-Pei
SUNG Yi-HsuanTSAI Hsin-Pei
21102116(30′)
Yun Jung CHANGTsai Ruo-Lin
Yun Jung CHANGTSAI Ruo Lin
21132111(26′)
Yi Tsen HSIEHRuo Hsuan KO
Yi Tsen HSIEHRuo Hsuan KO
Yanxi LIUNatalie TING
Yanxi LIUNatalie TING
14211521(31′)
Nur Insyirah KhanLEE Xin Yi Megan
INSYIRAH KhanLEE Xin Yi Megan
Muhammad Rafi Zafran FERARYSydney TJONADI
Muhammad Rafi Zafran FERARYSydney TJONADI
20221321(30′)
Hung Ming CHENYun Jung CHANG
Hung Ming CHENYun Jung CHANG
211917212624(43′)
211614212111(35′)
Yu Yen CHENGSUNG Yi-Hsuan
Yu Yen CHENGSUNG Yi-Hsuan
Kriston Jun Hao CHOOXiao En HENG
Kriston Jun Hao CHOOXiao En HENG
16211321(29′)

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, Toma NODA (Nhật Bản) đánh bại Wang Yu Kai (Đài Bắc Trung Hoa) 21-19, 21-7. Bán kết Đơn nam: Toma NODA thắng Takuma KAWAMOTO 18-21, 21-17, 22-20. Wang Yu Kai thắng Koshiro MORIGUCHI 15-21, 21-23.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, Nodoka SUNAKAWA (Nhật Bản) vượt qua Niina MATSUTA (Nhật Bản) sau ba game, 21-10, 16-21, 21-15. Bán kết Đơn nữ: Niina MATSUTA thắng Kyla Legiana AGATHA 7-21, 21-23. Nodoka SUNAKAWA thắng Rui GAO 21-8, 21-15.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, Chen Zhi-Ray / Lin Yu-Chieh (Đài Bắc Trung Hoa) vượt qua Masayuki Onodera / Daigo Tanioka (Nhật Bản) sau ba game, 17-21, 23-21, 23-21. Bán kết Đôi nam: Masayuki Onodera / Daigo Tanioka thắng Daichi MIURA / Yuto NAKASHIZU 19-21, 17-21. Chen Zhi-Ray / Lin Yu-Chieh thắng Haruki Kawabe / Kenta Matsukawa 22-20, 23-21.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, SUNG Yi-Hsuan / TSAI Hsin-Pei (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Lee Chih-Chen / Lin Yen Yu (Đài Bắc Trung Hoa) 17-21, 19-21. Bán kết Đôi nữ: SUNG Yi-Hsuan / TSAI Hsin-Pei thắng Laudya Chelsea Griselda / Nozomi Shimizu 21-9, 19-21, 21-11. Lee Chih-Chen / Lin Yen Yu thắng Nur Insyirah Khan / LEE Xin Yi Megan 21-17, 21-10.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Wu Guan-Xun / Lee Chia-Hsin (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Hung Ming CHEN / Yun Jung CHANG (Đài Bắc Trung Hoa) 21-9, 21-8. Bán kết Đôi nam nữ: Hung Ming CHEN / Yun Jung CHANG thắng Franky Wijaya / Citra Putri Sari Dewi 18-21, 21-17, 10-21. Wu Guan-Xun / Lee Chia-Hsin thắng Lin Yu-Chieh / Lee Chih-Chen 21-17, 21-19.