
Junaidi Arif
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
23 tuổi
Junaidi Arif (Malaysia) hiện xếp hạng #17 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#17
Đôi nam
#16
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #16 |
| 2025 | #17 |
| 2024 | #23 |
| 2023 | #47 |
| 2022 | #41 |
| 2021 | #102 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yap Roy King | 112 | 63 | 49 | 56% | 2023 – 2026 |
Muhammad Haikal | 79 | 60 | 19 | 76% | 2019 – 2022 |
Valeree Siow | 16 | 9 | 7 | 56% | 2018 – 2019 |
Cheng Su Hui | 7 | 5 | 2 | 71% | 2020 |
Lee Shun Yang | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Kok Jing Hong | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Ong Ken Yon | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tee Kai Wun | 1 | 8 | 9 | 11% |
Man Wei Chong | 1 | 7 | 8 | 13% |
Eloi Adam | 5 | 0 | 5 | 100% |
Mads Vestergaard | 5 | 0 | 5 | 100% |
Tang Kai-Wei | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lu Ming-Che | 2 | 3 | 5 | 40% |
Muhammad Haikal | 3 | 2 | 5 | 60% |









