
Lee Yi Bo
Yi Bo Lee
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
24 tuổi
Lee Yi Bo (Malaysia) hiện xếp hạng #112 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#112
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #94 |
| 2025 | #51 |
| 2024 | #57 |
| 2023 | #84 |
| 2022 | #207 |
| 2021 | #450 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lau Yi Sheng | 84 | 51 | 33 | 61% | 2021 – 2024 |
Boon Xin Yuan | 24 | 10 | 14 | 42% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pharanyu Kaosamaang | 2 | 2 | 4 | 50% |
Teges Satriaji Cahyo Hutomo | 0 | 3 | 3 | 0% |
William Kryger Boe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christian Faust Kjær | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alvin Morada | 1 | 1 | 2 | 50% |
Christian Bernardo | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lu Chen | 0 | 2 | 2 | 0% |




