
Boon Xin Yuan
Xin Yuan Boon
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
27 tuổi
Boon Xin Yuan (Malaysia) hiện xếp hạng #112 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#112
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #94 |
| 2025 | #72 |
| 2024 | #69 |
| 2023 | #48 |
| 2022 | #56 |
| 2021 | #183 |
| 2020 | #166 |
| 2019 | #214 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wong Tien Ci | 51 | 25 | 26 | 49% | 2021 – 2023 |
Goh Wei Shem | 27 | 12 | 15 | 44% | 2023 – 2024 |
Lee Yi Bo | 24 | 10 | 14 | 42% | 2025 |
Chang Yee Jun | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 – 2016 |
Catherine Choi | 2 | 0 | 2 | 0% | 2026 |
Jimmy Wong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
Ming Yap Too | 2 | 0 | 2 | 0% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sai Pratheek | 3 | 1 | 4 | 75% |
Na Sung-seung | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tanadon Punpanich | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Zhi-Ray | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lwi Sheng Hao | 2 | 1 | 3 | 67% |
Pharanyu Kaosamaang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Chun Hei | 2 | 0 | 2 | 100% |








