
Lau Yi Sheng
Yi Sheng Lau
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
25 tuổi
Lau Yi Sheng (Malaysia) hiện xếp hạng #80 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch Nepal International Challenge 2024 2 lần (2024, 2024).
#80
Đôi nam
#76
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #70 | — |
| 2025 | #51 | #198 |
| 2024 | #57 | #207 |
| 2023 | #84 | — |
| 2022 | #225 | — |
| 2021 | #450 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Yi Bo | 84 | 51 | 33 | 61% | 2021 – 2024 |
Lim Tze Jian | 42 | 19 | 23 | 45% | 2025 – 2026 |
Yap Rui Chen | 8 | 7 | 1 | 88% | 2024 |
Hafiz Faisal | 5 | 2 | 3 | 40% | 2022 |
Lwi Sheng Hao | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Chen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Wei Chun-Wei | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chen Zhi-Ray | 0 | 3 | 3 | 0% |
Teges Satriaji Cahyo Hutomo | 0 | 3 | 3 | 0% |
William Kryger Boe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christian Faust Kjær | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christopher David Wijaya | 0 | 3 | 3 | 0% |





