
Leonardo Alkimin
Quốc gia
Brazil
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th9 2016
Leonardo Alkimin (Brazil) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2015 | — | #264 |
| 2014 | — | #260 |
| 2013 | #200 | #399 |
| 2012 | #111 | #202 |
| 2011 | #93 | #127 |
| 2010 | #95 | #134 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Luíz dos Santos | 26 | 11 | 15 | 42% | 2013 – 2015 |
Ana Paula Campos | 19 | 5 | 14 | 26% | 2010 – 2016 |
Alex Tjong | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Luana Vicente | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Paiola | 0 | 5 | 5 | 0% |
Bjorn Seguin | 1 | 3 | 4 | 25% |
Jan Fröhlich | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lino Muñoz | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mathew Fogarty | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hugo Arthuso | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paula Pereira | 0 | 3 | 3 | 0% |








