
Ana Paula Campos
Quốc gia
Brazil
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th3 2017
Ana Paula Campos (Brazil) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #391 | — | #430 |
| 2017 | #361 | — | #429 |
| 2016 | #357 | #409 | — |
| 2015 | — | #364 | #264 |
| 2014 | #182 | #210 | #218 |
| 2013 | #190 | #119 | #194 |
| 2012 | #146 | #114 | #154 |
| 2011 | #92 | #148 | #127 |
| 2010 | #98 | #124 | #134 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2016 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2016 | Đơn nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leonardo Alkimin | 19 | 5 | 14 | 26% | 2010 – 2016 |
Yasmin Cury | 14 | 5 | 9 | 36% | 2013 |
Fabiana Silva | 11 | 9 | 2 | 82% | 2014 – 2015 |
Artur Silva Pomoceno | 10 | 2 | 8 | 20% | 2014 |
Luíz dos Santos | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 – 2015 |
Alex Tjong | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 |
Roman Zirnwald | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabiana Silva | 0 | 9 | 9 | 0% |
Luz María Zornoza | 1 | 8 | 9 | 11% |
Paula Pereira | 0 | 7 | 7 | 0% |
Lohaynny Vicente | 0 | 6 | 6 | 0% |
Danica Nishimura | 1 | 4 | 5 | 20% |
Haramara Gaitan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Mariana Ugalde | 0 | 5 | 5 | 0% |








