
Leong Iok Chong
Quốc gia
Ma Cao
Tuổi
24 tuổi
Leong Iok Chong (Ma Cao) hiện xếp hạng #81 ở nội dung Đôi nam nữ.
#81
Đôi nam nữ
#77
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #77 | — |
| 2025 | #66 | — |
| 2024 | #82 | #222 |
| 2023 | #159 | #212 |
| 2022 | #338 | — |
| 2021 | #217 | — |
| 2020 | #205 | — |
| 2019 | #335 | #330 |
| 2018 | — | #357 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ng Weng Chi | 53 | 13 | 40 | 25% | 2016 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hiroki Midorikawa | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tarun Kona | 2 | 0 | 2 | 100% |
Po Li-Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chang Ching-Hui | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chasinee Korepap | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sri Krishna Priya Kudaravalli | 2 | 0 | 2 | 100% |
Weeraphat Phakjarung | 0 | 2 | 2 | 0% |





