
Lim Jee Lynn
Jee Lynn Lim
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th11 2019
Lim Jee Lynn (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2021 | — | #406 |
| 2020 | — | #389 |
| 2019 | #217 | — |
| 2018 | #148 | — |
| 2017 | #101 | — |
| 2016 | #129 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Choong Wai Chi | 15 | 9 | 6 | 60% | 2016 – 2017 |
Zhen Yap | 8 | 3 | 5 | 38% | 2017 – 2018 |
Tan Sueh Jeou | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Prajakta Sawant | 0 | 2 | 2 | 0% |
Citra Putri Sari Dewi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tania Oktaviani Kusumah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jin Yujia | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pichamon Phatcharaphisutsin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mayu Matsumoto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Wakana Nagahara | 0 | 1 | 1 | 0% |






