
Tan Sueh Jeou
Sueh Jeou Tan
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th10 2018
Tan Sueh Jeou (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #229 | — |
| 2019 | #48 | #349 |
| 2018 | #56 | #328 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Chiew Sien | 22 | 14 | 8 | 64% | 2018 |
Thinaah Muralitharan | 11 | 8 | 3 | 73% | 2016 |
Man Wei Chong | 10 | 7 | 3 | 70% | 2017 – 2018 |
Hoo Pang Ron | 6 | 4 | 2 | 67% | 2016 |
Toh Ee Wei | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Lim Jee Lynn | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Soh Wooi Yik | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Yu-lim | 2 | 3 | 5 | 40% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ribka Sugiarto | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pitha Haningtyas Mentari | 1 | 1 | 2 | 50% |
Baek Ha-na | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alisa Sapniti | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sara Thygesen | 0 | 2 | 2 | 0% |












