
Line Christophersen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
26 tuổi
Line Christophersen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #21 ở nội dung Đơn nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#21
Đơn nữ
#19
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #20 |
| 2025 | #24 |
| 2024 | #27 |
| 2023 | #24 |
| 2022 | #17 |
| 2021 | #22 |
| 2020 | #52 |
| 2019 | #123 |
| 2018 | #160 |
| 2017 | #198 |
| 2016 | #422 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Freja Ravn | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Mads Muurholm Petersen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Michelle Skødstrup | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Julie Dawall Jakobsen | 7 | 2 | 9 | 78% |
Pusarla Venkata Sindhu | 1 | 5 | 6 | 17% |
Zhang Beiwen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kirsty Gilmour | 1 | 5 | 6 | 17% |
Neslihan Arın | 3 | 3 | 6 | 50% |
Carolina Marín | 0 | 5 | 5 | 0% |
Pornpawee Chochuwong | 1 | 4 | 5 | 20% |









