
Mads Muurholm Petersen
Mads Muurholm
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th11 2021
Mads Muurholm Petersen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #104 | #421 |
| 2021 | #80 | #400 |
| 2020 | #84 | #383 |
| 2019 | #115 | — |
| 2018 | #181 | — |
| 2017 | #471 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Emil Lauritzen | 71 | 45 | 26 | 63% | 2017 – 2021 |
Daniel Lundgaard | 11 | 5 | 6 | 45% | 2016 – 2018 |
Mads Vestergaard | 11 | 8 | 3 | 73% | 2017 – 2018 |
Clara Graversen | 9 | 3 | 6 | 33% | 2018 – 2020 |
Christine Busch Andreasen | 7 | 6 | 1 | 86% | 2016 – 2018 |
Line Christophersen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Signe Schulz | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jona van Nieuwkerke | 5 | 0 | 5 | 100% |
Max Flynn | 1 | 3 | 4 | 25% |
Daniel Lundgaard | 2 | 2 | 4 | 50% |
Eloi Adam | 1 | 2 | 3 | 33% |
Philip Birker | 3 | 0 | 3 | 100% |
Rory Easton | 1 | 2 | 3 | 33% |
Brice Leverdez | 0 | 2 | 2 | 0% |











