
Lisa Curtin
Quốc gia
Anh
Tuổi
21 tuổi
Lisa Curtin (Anh) hiện xếp hạng #63 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch Polish U19 Open 2022 2 lần (2022, 2022).
#63
Đôi nữ
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #63 | — |
| 2025 | #79 | #432 |
| 2024 | #461 | #170 |
| 2023 | #315 | #186 |
| 2022 | #344 | #406 |
| 2021 | — | #430 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sian Kelly | 36 | 24 | 12 | 67% | 2025 – 2026 |
Estelle van Leeuwen | 26 | 20 | 6 | 77% | 2018 – 2022 |
Abbygael Harris | 3 | 1 | 2 | 33% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lucía Rodríguez | 2 | 3 | 5 | 40% |
Martina Corsini | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ania Setién | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lucie Amiguet | 2 | 2 | 4 | 50% |
Stefani Stoeva | 0 | 3 | 3 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 3 | 3 | 0% |
Flavie Vallet | 2 | 1 | 3 | 67% |




