
Estelle van Leeuwen
Estelle Van Leeuwen
Quốc gia
Anh
Tuổi
21 tuổi
Estelle van Leeuwen (Anh) hiện xếp hạng #31 ở nội dung Đôi nam nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Amalie Cecilie Kudsk (Đan Mạch), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Polish U19 Open 2022 2 lần (2022, 2022).
#31
Đôi nam nữ
#31
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #31 | #164 | — |
| 2025 | #25 | #36 | — |
| 2024 | #35 | #39 | — |
| 2023 | #59 | #70 | #399 |
| 2022 | #155 | #253 | #270 |
| 2021 | — | — | #346 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Callum Hemming | 105 | 64 | 41 | 61% | 2023 – 2026 |
Alex Green | 66 | 43 | 23 | 65% | 2018 – 2023 |
Chloe Coney | 46 | 33 | 13 | 72% | 2024 |
Lizzie Tolman | 29 | 18 | 11 | 62% | 2023 |
Lisa Curtin | 26 | 20 | 6 | 77% | 2018 – 2022 |
Annie Lado | 10 | 3 | 7 | 30% | 2022 – 2025 |
Hope Warner | 7 | 3 | 4 | 43% | 2022 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amalie Cecilie Kudsk | 8 | 4 | 12 | 67% |
Annie Lado | 4 | 5 | 9 | 44% |
Tea Margueritte | 3 | 6 | 9 | 33% |
Mads Vestergaard | 1 | 7 | 8 | 13% |
Jesper Toft | 1 | 6 | 7 | 14% |
Christine Busch Andreasen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Signe Schulz | 6 | 1 | 7 | 86% |







