
Lisa Kaminski
Quốc gia
Đức
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th11 2019
Lisa Kaminski (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #170 | — |
| 2021 | #118 | — |
| 2020 | #93 | — |
| 2019 | #86 | — |
| 2018 | #98 | — |
| 2017 | #78 | #261 |
| 2016 | #73 | #262 |
| 2014 | #110 | — |
| 2013 | #92 | — |
| 2012 | #132 | — |
| 2011 | #142 | — |
| 2010 | #132 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hannah Pohl | 81 | 31 | 50 | 38% | 2013 – 2019 |
Grace Gabriel | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Julie Finne-Ipsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yelyzaveta Zharka | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rikke S. Hansen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lauren Smith | 0 | 3 | 3 | 0% |
Elena Komendrovskaja | 1 | 2 | 3 | 33% |
Victoria Williams | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sarah Walker | 0 | 2 | 2 | 0% |








