
Liu Kuang-Heng
Liu Kuang Heng
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
22 tuổi
Liu Kuang-Heng (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #23 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#23
Đôi nam
#44
Đôi nam nữ
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #20 | #43 |
| 2025 | #21 | #42 |
| 2024 | #33 | #97 |
| 2023 | #162 | #254 |
| 2022 | #314 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yang Po-Han | 74 | 36 | 38 | 49% | 2024 – 2026 |
Jheng Yu-Chieh | 44 | 20 | 24 | 45% | 2024 – 2026 |
Chiu Hsiang-Chieh | 12 | 10 | 2 | 83% | 2024 |
Wang Yu-Qiao | 4 | 2 | 2 | 50% | 2023 |
Li Zi-Qing | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tan Wee Kiong | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yang Po-Hsuan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Goh Sze Fei | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nur Izzuddin Mohd Rumsani | 0 | 4 | 4 | 0% |
Liu Yi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 3 | 1 | 4 | 75% |
Chen Tang Jie | 0 | 3 | 3 | 0% |











