
Wang Yu-Qiao
Wang Yu Qiao
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
25 tuổi
Wang Yu-Qiao (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #34 ở nội dung Đôi nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#34
Đôi nữ
#34
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | — |
| 2025 | #35 | — |
| 2024 | #45 | #264 |
| 2023 | #40 | #199 |
| 2022 | #117 | #215 |
| 2021 | #105 | — |
| 2020 | #95 | — |
| 2019 | #262 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liu Chiao-Yun | 68 | 48 | 20 | 71% | 2019 – 2024 |
Lin Xiao-Min | 55 | 32 | 23 | 58% | 2024 – 2026 |
Yang Ming-Tse | 9 | 4 | 5 | 44% | 2022 |
Liu Kuang-Heng | 4 | 2 | 2 | 50% | 2023 |
Sung Yu-Hsuan | 3 | 1 | 2 | 33% | 2024 |
Lin Chia-Yu | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Kuo Yu-Wen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsieh Pei-Shan | 1 | 6 | 7 | 14% |
Kie Nakanishi | 0 | 6 | 6 | 0% |
Rin Iwanaga | 0 | 6 | 6 | 0% |
Hung En-Tzu | 1 | 4 | 5 | 20% |
Hsu Yin-Hui | 4 | 0 | 4 | 100% |
Lee Chih-Chen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tseng Yu-Chi | 1 | 2 | 3 | 33% |










